做主
做主 nghĩa là làm chủ, quyết định
- Pinyin
- zuò zhǔ
- Tiếng Anh
- make the decision; decidetake charge ofback up; supportbe the host
做主 (phiên âm pinyin: zuò zhǔ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm chủ, quyết định". 做主 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 当家做主 (quyết định việc nhà.)
Câu ví dụ
当家做主
Phân tích từng chữ
做zuòlàm
主—
Câu hỏi thường gặp
做主 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
做主 có nghĩa là "làm chủ, quyết định".
做主 đọc như thế nào?
做主 phiên âm pinyin là "zuò zhǔ".
做主 thuộc HSK mấy?
做主 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 做主 như thế nào?
Ví dụ: 当家做主 — nghĩa là "quyết định việc nhà.".
Gặp lại 做主 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng