做饭
做饭 (phiên âm pinyin: zuò fàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nấu ăn". Ví dụ: 我喜欢在周末的时候为家人做饭。 (Tôi thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.)
Giải nghĩa
Nấu ăn, chuẩn bị bữa ăn.
Câu ví dụ
我喜欢在周末的时候为家人做饭。
Cách dùng chi tiết
做饭 là một động từ ghép, có nghĩa là nấu ăn, chuẩn bị bữa ăn. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng hàng ngày. Người ta thường nói "做晚饭" (nấu bữa tối) hoặc "做一顿好吃的" (nấu một bữa ngon). Nó khác với "吃饭" (ăn cơm) ở chỗ "做饭" là hành động chuẩn bị thức ăn, còn "吃饭" là hành động tiêu thụ thức ăn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
做饭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
做饭 có nghĩa là "Nấu ăn", thuộc loại động từ. Nấu ăn, chuẩn bị bữa ăn.
做饭 đọc như thế nào?
做饭 phiên âm pinyin là "zuò fàn".
Đặt câu với 做饭 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在周末的时候为家人做饭。 — nghĩa là "Tôi thích nấu ăn cho gia đình vào cuối tuần.".
Gặp lại 做饭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng