做作业
做作业 (phiên âm pinyin: zuò zuò yè) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Làm bài tập". Ví dụ: 我每天放学后都会认真做作业,不让父母担心。 (Tôi mỗi ngày sau khi tan học đều làm bài tập chăm chỉ, không để bố mẹ lo lắng.)
Giải nghĩa
Hoàn thành các nhiệm vụ học tập được giao.
Câu ví dụ
我每天放学后都会认真做作业,不让父母担心。
Cách dùng chi tiết
做作业 là một cụm động từ chỉ hành động hoàn thành các nhiệm vụ học tập được giao bởi giáo viên. Đây là một phần quan trọng của việc học. Cụm từ phổ biến là "认真做作业" (làm bài tập chăm chỉ) hoặc "完成作业" (hoàn thành bài tập). Nó khác với việc làm việc nhà hoặc các công việc khác.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
写作业
Câu hỏi thường gặp
做作业 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
做作业 có nghĩa là "Làm bài tập", thuộc loại cụm từ. Hoàn thành các nhiệm vụ học tập được giao.
做作业 đọc như thế nào?
做作业 phiên âm pinyin là "zuò zuò yè".
Đặt câu với 做作业 như thế nào?
Ví dụ: 我每天放学后都会认真做作业,不让父母担心。 — nghĩa là "Tôi mỗi ngày sau khi tan học đều làm bài tập chăm chỉ, không để bố mẹ lo lắng.".
Gặp lại 做作业 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng