做运动 (phiên âm pinyin: zuò yùn dòng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tập thể dục". Ví dụ: 为了身体健康,我每天早上都坚持做运动。 (Vì sức khỏe, mỗi sáng tôi đều kiên trì tập thể dục.)
Giải nghĩa
Thực hiện các hoạt động thể chất để rèn luyện sức khỏe.
Câu ví dụ
为了身体健康,我每天早上都坚持做运动。
Cách dùng chi tiết
做运动 là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là tập thể dục, vận động cơ thể để rèn luyện sức khỏe. Người bản ngữ dùng cụm này để chỉ mọi hình thức vận động từ đi bộ, chạy bộ đến các môn thể thao. Nó khác với 运动 (vận động, phong trào) ở chỗ 做运动 nhấn mạnh hành động thực hiện hoạt động thể chất. Một mẹo nhỏ là nghĩ đến 'làm' (做) 'vận động' (运动).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
做运动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
做运动 đọc như thế nào?
Đặt câu với 做运动 như thế nào?
Gặp lại 做运动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng