停泊
HSK 6động từ

停泊 nghĩa là cập bến, đỗ

Pinyin
tíng bó
Tiếng Anh
to anchor; to berth

停泊 (phiên âm pinyin: tíng bó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cập bến, đỗ". 停泊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 码头上停泊着许多轮船。 (bến tàu có rất nhiều tàu thuyền đang cập bến.)

Câu ví dụ

码头上停泊着许多轮船。

bến tàu có rất nhiều tàu thuyền đang cập bến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

停泊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

停泊 có nghĩa là "cập bến, đỗ", thuộc loại động từ.

停泊 đọc như thế nào?

停泊 phiên âm pinyin là "tíng bó".

停泊 thuộc HSK mấy?

停泊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 停泊 như thế nào?

Ví dụ: 码头上停泊着许多轮船。 — nghĩa là "bến tàu có rất nhiều tàu thuyền đang cập bến.".

Gặp lại 停泊 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng