停车场
停车场 (phiên âm pinyin: tíng chē chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bãi đỗ xe". Ví dụ: 请把车停在这个免费的停车场里。 (Xin hãy đỗ xe ở bãi đỗ xe miễn phí này.)
Giải nghĩa
Nơi dành riêng cho việc đỗ xe ô tô.
Câu ví dụ
请把车停在这个免费的停车场里。
Cách dùng chi tiết
停车场 là danh từ chỉ nơi dành riêng cho việc đỗ xe. Khi bạn lái xe đến một địa điểm nào đó, bạn cần tìm chỗ đỗ xe tại停车场. Cụm từ thông dụng là 找停车场 (tìm bãi đỗ xe) hoặc 停在停车场 (đỗ xe ở bãi đỗ xe). Lưu ý rằng một số bãi đỗ xe có thu phí, bạn cần kiểm tra biển báo.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
停车处
Câu hỏi thường gặp
停车场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
停车场 có nghĩa là "Bãi đỗ xe", thuộc loại danh từ. Nơi dành riêng cho việc đỗ xe ô tô.
停车场 đọc như thế nào?
停车场 phiên âm pinyin là "tíng chē chǎng".
Đặt câu với 停车场 như thế nào?
Ví dụ: 请把车停在这个免费的停车场里。 — nghĩa là "Xin hãy đỗ xe ở bãi đỗ xe miễn phí này.".
Gặp lại 停车场 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng