停滞停滯 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

停滞 nghĩa là đọng lại

Pinyin
tíng zhì
Tiếng Anh
to stagnate, to bog downstop; indigestion

停滞 (phiên âm pinyin: tíng zhì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đọng lại". Dạng phồn thể viết là 停滯. 停滞 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 停滞不前。 (đình trệ không tiến.)

Câu ví dụ

停滞不前。

đình trệ không tiến.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

停滞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

停滞 có nghĩa là "đọng lại", thuộc loại động từ, danh từ.

停滞 đọc như thế nào?

停滞 phiên âm pinyin là "tíng zhì".

停滞 thuộc HSK mấy?

停滞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 停滞 như thế nào?

Ví dụ: 停滞不前。 — nghĩa là "đình trệ không tiến.".

Gặp lại 停滞 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng