储备儲備 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

储备 nghĩa là dự trữ, để dành

Pinyin
chǔ bèi
Tiếng Anh
lay in; stock upreserve

储备 (phiên âm pinyin: chǔ bèi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dự trữ, để dành". Dạng phồn thể viết là 儲備. 储备 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 储备年年增长。 (đồ để dành mỗi năm một nhiều lên.)

Câu ví dụ

储备年年增长。

đồ để dành mỗi năm một nhiều lên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

储备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

储备 có nghĩa là "dự trữ, để dành", thuộc loại danh từ, động từ.

储备 đọc như thế nào?

储备 phiên âm pinyin là "chǔ bèi".

储备 thuộc HSK mấy?

储备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 储备 như thế nào?

Ví dụ: 储备年年增长。 — nghĩa là "đồ để dành mỗi năm một nhiều lên.".

Gặp lại 储备 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng