设备設備 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

设备 nghĩa là thiết bị

Pinyin
shè bèi
Tiếng Anh
equipment; facilitiesdefense worksto provide (facilities)to get prepared militarily

设备 (phiên âm pinyin: shè bèi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết bị". Dạng phồn thể viết là 設備. 设备 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 新建的工人俱乐部设备得很不错。 (câu lạc bộ công nhân mới xây dựng được trang bị rất tốt.)

Câu ví dụ

新建的工人俱乐部设备得很不错。

câu lạc bộ công nhân mới xây dựng được trang bị rất tốt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

设备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

设备 có nghĩa là "thiết bị", thuộc loại danh từ, động từ.

设备 đọc như thế nào?

设备 phiên âm pinyin là "shè bèi".

设备 thuộc HSK mấy?

设备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 设备 như thế nào?

Ví dụ: 新建的工人俱乐部设备得很不错。 — nghĩa là "câu lạc bộ công nhân mới xây dựng được trang bị rất tốt.".

Gặp lại 设备 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng