准备準備 (phồn thể)
HSK 2động từ

准备 nghĩa là chuẩn bị

Pinyin
zhǔn bèi
Tiếng Anh
to prepare; to get readyto intend; to planpreparation M: 项

准备 (phiên âm pinyin: zhǔn bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuẩn bị". Dạng phồn thể viết là 準備. 准备 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 昨天我本来准备去看你,因为临时有事没去成。 (hôm qua tôi định đi thăm anh, nhưng vì có việc nên không đi được.)

Câu ví dụ

昨天我本来准备去看你,因为临时有事没去成。

hôm qua tôi định đi thăm anh, nhưng vì có việc nên không đi được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

准备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

准备 có nghĩa là "chuẩn bị", thuộc loại động từ.

准备 đọc như thế nào?

准备 phiên âm pinyin là "zhǔn bèi".

准备 thuộc HSK mấy?

准备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 准备 như thế nào?

Ví dụ: 昨天我本来准备去看你,因为临时有事没去成。 — nghĩa là "hôm qua tôi định đi thăm anh, nhưng vì có việc nên không đi được.".

Gặp lại 准备 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng