筹备籌備 (phồn thể)
筹备 (phiên âm pinyin: chóu bèi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuẩn bị,trù bị". Dạng phồn thể viết là 籌備. 筹备 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 1913年,中国教育部组成国语统一筹备会,校定注音字母,出版《国音字典》。 (năm 1913, Bộ Giáo dục Trung quốc thành lập uỷ ban trù bị thống nhất quốc ngữ, hiệu đính chữ cái chú âm và xuất bản "Quốc âm tự điển".)
Câu ví dụ
1913年,中国教育部组成国语统一筹备会,校定注音字母,出版《国音字典》。
Phân tích từng chữ
筹—
备—
Câu hỏi thường gặp
筹备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
筹备 có nghĩa là "chuẩn bị,trù bị".
筹备 đọc như thế nào?
筹备 phiên âm pinyin là "chóu bèi".
筹备 thuộc HSK mấy?
筹备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 筹备 như thế nào?
Ví dụ: 1913年,中国教育部组成国语统一筹备会,校定注音字母,出版《国音字典》。 — nghĩa là "năm 1913, Bộ Giáo dục Trung quốc thành lập uỷ ban trù bị thống nhất quốc ngữ, hiệu đính chữ cái chú âm và xuất bản "Quốc âm tự điển".".
Gặp lại 筹备 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng