装备裝備 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

装备 nghĩa là trang thiết bị

Pinyin
zhuāng bèi
Tiếng Anh
to equip; to outfit; equipment; outfit

装备 (phiên âm pinyin: zhuāng bèi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trang thiết bị". Dạng phồn thể viết là 裝備. 装备 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些武器可以装备一个营。 (số vũ khí này có thể trang bị cho một tiểu đoàn.)

Câu ví dụ

这些武器可以装备一个营。

số vũ khí này có thể trang bị cho một tiểu đoàn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

装备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

装备 có nghĩa là "trang thiết bị", thuộc loại động từ, danh từ.

装备 đọc như thế nào?

装备 phiên âm pinyin là "zhuāng bèi".

装备 thuộc HSK mấy?

装备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 装备 như thế nào?

Ví dụ: 这些武器可以装备一个营。 — nghĩa là "số vũ khí này có thể trang bị cho một tiểu đoàn.".

Gặp lại 装备 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng