储蓄儲蓄 (phồn thể)
储蓄 (phiên âm pinyin: chǔ xù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "để dành, dành dụm". Dạng phồn thể viết là 儲蓄. 储蓄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 家家有储蓄。 (nhà nào cũng có tiền để dành.)
Câu ví dụ
家家有储蓄。
Phân tích từng chữ
储—
蓄—
Câu hỏi thường gặp
储蓄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
储蓄 có nghĩa là "để dành, dành dụm".
储蓄 đọc như thế nào?
储蓄 phiên âm pinyin là "chǔ xù".
储蓄 thuộc HSK mấy?
储蓄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 储蓄 như thế nào?
Ví dụ: 家家有储蓄。 — nghĩa là "nhà nào cũng có tiền để dành.".
Gặp lại 储蓄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng