具备具備 (phồn thể)
HSK 5động từ

具备 nghĩa là có đủ, có sẵn

Pinyin
jù bèi
Tiếng Anh
to be provided with; to possess; to have

具备 (phiên âm pinyin: jù bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có đủ, có sẵn". Dạng phồn thể viết là 具備. 具备 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 新中国的青年必须具备建设祖国和保卫祖国的双重本领。 (thanh niên thời đại mới Trung Quốc phải có hai trọng trách xây dựng và bảo vệ đất nước.)

Câu ví dụ

新中国的青年必须具备建设祖国和保卫祖国的双重本领。

thanh niên thời đại mới Trung Quốc phải có hai trọng trách xây dựng và bảo vệ đất nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

具备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

具备 có nghĩa là "có đủ, có sẵn", thuộc loại động từ.

具备 đọc như thế nào?

具备 phiên âm pinyin là "jù bèi".

具备 thuộc HSK mấy?

具备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 具备 như thế nào?

Ví dụ: 新中国的青年必须具备建设祖国和保卫祖国的双重本领。 — nghĩa là "thanh niên thời đại mới Trung Quốc phải có hai trọng trách xây dựng và bảo vệ đất nước.".

Gặp lại 具备 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng