完备完備 (phồn thể)
HSK 6tính từ
完备 nghĩa là hoàn toàn
- Pinyin
- wán bèi
- Tiếng Anh
- perfect; complete with everything; well provided
完备 (phiên âm pinyin: wán bèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoàn toàn". Dạng phồn thể viết là 完備. 完备 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工具完备。 (công cụ)
Câu ví dụ
工具完备。
Phân tích từng chữ
完wánxong
备—
Câu hỏi thường gặp
完备 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
完备 có nghĩa là "hoàn toàn", thuộc loại tính từ.
完备 đọc như thế nào?
完备 phiên âm pinyin là "wán bèi".
完备 thuộc HSK mấy?
完备 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 完备 như thế nào?
Ví dụ: 工具完备。 — nghĩa là "công cụ".
Gặp lại 完备 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng