HSK 5động từ, danh từ

nghĩa là gram

Pinyin
Hán-Việt
khắc
Tiếng Anh
to subdue; to restrain; to overcometo be able togram

克 (phiên âm pinyin: kè) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gram". Âm Hán-Việt của 克 là "khắc". 克 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 克勤克俭。 (vừa cần cù vừa tiết kiệm.)

Câu ví dụ

克勤克俭。

vừa cần cù vừa tiết kiệm.

Câu hỏi thường gặp

克 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

克 có nghĩa là "gram", thuộc loại động từ, danh từ.

克 đọc như thế nào?

克 phiên âm pinyin là "kè", âm Hán-Việt là "khắc".

克 thuộc HSK mấy?

克 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 克 như thế nào?

Ví dụ: 克勤克俭。 — nghĩa là "vừa cần cù vừa tiết kiệm.".

Gặp lại 克 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng