克服
HSK 5động từ

克服 nghĩa là vượt qua,khắc phục

Pinyin
kè fú
Tiếng Anh
to surmount; to overcome; to conquer(informal) to put up with(hardships, inconveniences, etc)

克服 (phiên âm pinyin: kè fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vượt qua,khắc phục". 克服 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这儿的生活条件不太好, 请诸位克服一下。 (điều kiện sống ở đây không tốt lắm, xin các vị hãy chịu đựng một tí.)

Câu ví dụ

这儿的生活条件不太好, 请诸位克服一下。

điều kiện sống ở đây không tốt lắm, xin các vị hãy chịu đựng một tí.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

克服 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

克服 có nghĩa là "vượt qua,khắc phục", thuộc loại động từ.

克服 đọc như thế nào?

克服 phiên âm pinyin là "kè fú".

克服 thuộc HSK mấy?

克服 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 克服 như thế nào?

Ví dụ: 这儿的生活条件不太好, 请诸位克服一下。 — nghĩa là "điều kiện sống ở đây không tốt lắm, xin các vị hãy chịu đựng một tí.".

Gặp lại 克服 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng