夸克
HSK 5danh từ

夸克 nghĩa là quark (hạt cơ bản)

Pinyin
kuā kè
Tiếng Anh
quark(particle physics)

夸克 (phiên âm pinyin: kuā kè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quark (hạt cơ bản)". 夸克 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

夸克 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夸克 có nghĩa là "quark (hạt cơ bản)", thuộc loại danh từ.

夸克 đọc như thế nào?

夸克 phiên âm pinyin là "kuā kè".

夸克 thuộc HSK mấy?

夸克 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 夸克 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng