捷克
danh từquốc gia

捷克 nghĩa là Séc (Czech)

Pinyin
Jiékè

捷克 (phiên âm pinyin: Jiékè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Séc (Czech)". Ví dụ: 布拉格是捷克的首都,非常美丽。 (Praha là thủ đô của Séc, rất đẹp.)

Giải nghĩa

Tên gọi của Cộng hòa Séc (Czech).

Câu ví dụ

布拉格是捷克的首都,非常美丽。

Praha là thủ đô của Séc, rất đẹp.

Cách dùng chi tiết

捷克 là tên gọi của Cộng hòa Séc (Czech). Từ này là một danh từ riêng chỉ quốc gia. Khi nói về thủ đô Praha (布拉格) hoặc các sản phẩm nổi tiếng của Séc, chúng ta sẽ dùng từ này. Không có từ nào dễ nhầm lẫn với 捷克.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

捷克 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

捷克 có nghĩa là "Séc (Czech)", thuộc loại danh từ. Tên gọi của Cộng hòa Séc (Czech).

捷克 đọc như thế nào?

捷克 phiên âm pinyin là "Jiékè".

Đặt câu với 捷克 như thế nào?

Ví dụ: 布拉格是捷克的首都,非常美丽。 — nghĩa là "Praha là thủ đô của Séc, rất đẹp.".

Gặp lại 捷克 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng