夹克
danh từquần áo

夹克 nghĩa là Áo khoác gió

Pinyin
jiákè

夹克 (phiên âm pinyin: jiákè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Áo khoác gió". Ví dụ: 这件夹克很轻便,适合春秋两季穿。 (Chiếc áo khoác này rất nhẹ, thích hợp mặc vào mùa xuân và mùa thu.)

Giải nghĩa

Áo khoác có khóa kéo phía trước, thường ngắn và nhẹ.

Câu ví dụ

这件夹克很轻便,适合春秋两季穿。

Chiếc áo khoác này rất nhẹ, thích hợp mặc vào mùa xuân và mùa thu.

Cách dùng chi tiết

夹克 là loại áo khoác có khóa kéo phía trước, thường có cổ và chiều dài đến ngang hông hoặc đùi. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ áo khoác gió, áo khoác thể thao hoặc áo khoác thời trang. Nó khác với áo khoác dài (大衣) ở chỗ ngắn hơn và thường có chất liệu nhẹ hơn. 夹克 là một món đồ thời trang phổ biến, có thể kết hợp với nhiều loại trang phục khác nhau.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

夹克 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夹克 có nghĩa là "Áo khoác gió", thuộc loại danh từ. Áo khoác có khóa kéo phía trước, thường ngắn và nhẹ.

夹克 đọc như thế nào?

夹克 phiên âm pinyin là "jiákè".

Đặt câu với 夹克 như thế nào?

Ví dụ: 这件夹克很轻便,适合春秋两季穿。 — nghĩa là "Chiếc áo khoác này rất nhẹ, thích hợp mặc vào mùa xuân và mùa thu.".

Gặp lại 夹克 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng