克制
HSK 6động từ

克制 nghĩa là kiềm chế, tự chủ

Pinyin
kè zhì
Tiếng Anh
to restrain; to exercise restraint; to control

克制 (phiên âm pinyin: kè zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiềm chế, tự chủ". 克制 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

克制 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

克制 có nghĩa là "kiềm chế, tự chủ", thuộc loại động từ.

克制 đọc như thế nào?

克制 phiên âm pinyin là "kè zhì".

克制 thuộc HSK mấy?

克制 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 克制 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng