HSK 2trợ động từ

nghĩa là được, có thể

Pinyin
děi
Hán-Việt
đắc
Tiếng Anh
must, to have to

得 (phiên âm pinyin: děi) là trợ động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "được, có thể". Âm Hán-Việt của 得 là "đắc". 得 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 水渠昨天刚动手挖,没有三天不得完。 (con mương hôm qua mới bắt đầu đào, phải mất ba ngày mới xong.)

Câu ví dụ

水渠昨天刚动手挖,没有三天不得完。

con mương hôm qua mới bắt đầu đào, phải mất ba ngày mới xong.

Câu hỏi thường gặp

得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

得 có nghĩa là "được, có thể", thuộc loại trợ động từ.

得 đọc như thế nào?

得 phiên âm pinyin là "děi", âm Hán-Việt là "đắc".

得 thuộc HSK mấy?

得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 得 như thế nào?

Ví dụ: 水渠昨天刚动手挖,没有三天不得完。 — nghĩa là "con mương hôm qua mới bắt đầu đào, phải mất ba ngày mới xong.".

Gặp lại 得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng