记得記得 (phồn thể)
HSK 3động từ

记得 nghĩa là nhớ lại

Pinyin
jì de, jì dé
Tiếng Anh
to remember

记得 (phiên âm pinyin: jì de, jì dé) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhớ lại". Dạng phồn thể viết là 記得. 记得 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事不记得是在哪一年了。 (chuyện này không nhớ là chuyện hồi năm nào.)

Câu ví dụ

这件事不记得是在哪一年了。

chuyện này không nhớ là chuyện hồi năm nào.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

记得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

记得 có nghĩa là "nhớ lại", thuộc loại động từ.

记得 đọc như thế nào?

记得 phiên âm pinyin là "jì de, jì dé".

记得 thuộc HSK mấy?

记得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 记得 như thế nào?

Ví dụ: 这件事不记得是在哪一年了。 — nghĩa là "chuyện này không nhớ là chuyện hồi năm nào.".

Gặp lại 记得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng