耗费耗費 (phồn thể)

耗费 nghĩa là tiêu thụ

Pinyin
hào fèi
Tiếng Anh
consume; expend

耗费 (phiên âm pinyin: hào fèi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiêu thụ". Dạng phồn thể viết là 耗費. 耗费 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 耗费人力物力。 (hao phí sức người, sức của.)

Câu ví dụ

耗费人力物力。

hao phí sức người, sức của.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

耗费 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

耗费 có nghĩa là "tiêu thụ".

耗费 đọc như thế nào?

耗费 phiên âm pinyin là "hào fèi".

耗费 thuộc HSK mấy?

耗费 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 耗费 như thế nào?

Ví dụ: 耗费人力物力。 — nghĩa là "hao phí sức người, sức của.".

Gặp lại 耗费 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng