浪费浪費 (phồn thể)
HSK 4động từ, tính từ

浪费 nghĩa là lãng phí

Pinyin
làng fèi
Tiếng Anh
to waste; to squanderextravagant

浪费 (phiên âm pinyin: làng fèi) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lãng phí". Dạng phồn thể viết là 浪費. 浪费 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 反对浪费,提倡节约。 (phản đối lãng phí, đề xướng tiết kiệm.)

Câu ví dụ

反对浪费,提倡节约。

phản đối lãng phí, đề xướng tiết kiệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

浪费 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

浪费 có nghĩa là "lãng phí", thuộc loại động từ, tính từ.

浪费 đọc như thế nào?

浪费 phiên âm pinyin là "làng fèi".

浪费 thuộc HSK mấy?

浪费 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 浪费 như thế nào?

Ví dụ: 反对浪费,提倡节约。 — nghĩa là "phản đối lãng phí, đề xướng tiết kiệm.".

Gặp lại 浪费 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng