运费
运费 (phiên âm pinyin: yùn fèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Phí vận chuyển". Ví dụ: 购买满一定金额可以免运费。 (Mua hàng đủ số tiền quy định có thể được miễn phí vận chuyển.)
Giải nghĩa
Chi phí phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.
Câu ví dụ
购买满一定金额可以免运费。
Cách dùng chi tiết
运费 là danh từ chỉ chi phí vận chuyển hàng hóa. Khi bạn mua hàng online, ngoài giá sản phẩm, bạn thường phải trả thêm 运费. Nhiều cửa hàng có chính sách miễn 运费 nếu bạn mua đủ số lượng hoặc giá trị nhất định.
Phân tích từng chữ
运—
费—
Từ đồng nghĩa
邮费
Câu hỏi thường gặp
运费 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
运费 có nghĩa là "Phí vận chuyển", thuộc loại danh từ. Chi phí phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa.
运费 đọc như thế nào?
运费 phiên âm pinyin là "yùn fèi".
Đặt câu với 运费 như thế nào?
Ví dụ: 购买满一定金额可以免运费。 — nghĩa là "Mua hàng đủ số tiền quy định có thể được miễn phí vận chuyển.".
Gặp lại 运费 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng