兜
HSK 6động từ, danh từ
兜 nghĩa là túi
- Pinyin
- dōu
- Hán-Việt
- đâu
- Tiếng Anh
- to wrap up in; to detourpocket; bagcloth used as wrapping
兜 (phiên âm pinyin: dōu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "túi". Âm Hán-Việt của 兜 là "đâu". 兜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 小女孩儿的衣襟里兜着几个海棠果儿。 (trong vạt áo bé gái túm mấy quả hải đường.)
Câu ví dụ
小女孩儿的衣襟里兜着几个海棠果儿。
Câu hỏi thường gặp
兜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兜 có nghĩa là "túi", thuộc loại động từ, danh từ.
兜 đọc như thế nào?
兜 phiên âm pinyin là "dōu", âm Hán-Việt là "đâu".
兜 thuộc HSK mấy?
兜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 兜 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩儿的衣襟里兜着几个海棠果儿。 — nghĩa là "trong vạt áo bé gái túm mấy quả hải đường.".
Gặp lại 兜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng