公务员
公务员 (phiên âm pinyin: gōng wù yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Công chức". Ví dụ: 成为一名公务员是很多中国年轻人的梦想。 (Trở thành một công chức là ước mơ của nhiều bạn trẻ Trung Quốc.)
Giải nghĩa
Người làm việc trong các cơ quan nhà nước, phục vụ công cộng.
Câu ví dụ
成为一名公务员是很多中国年轻人的梦想。
Cách dùng chi tiết
公务员 là những người làm việc trong các cơ quan nhà nước, phục vụ công cộng và chịu trách nhiệm thực hiện các chính sách của chính phủ. Đây là một nghề nghiệp được coi là ổn định và có uy tín tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc. Cụm từ liên quan là 公务员考试 (kỳ thi công chức).
Phân tích từng chữ
公—
务—
员—
Từ đồng nghĩa
官员
Câu hỏi thường gặp
公务员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
公务员 có nghĩa là "Công chức", thuộc loại danh từ. Người làm việc trong các cơ quan nhà nước, phục vụ công cộng.
公务员 đọc như thế nào?
公务员 phiên âm pinyin là "gōng wù yuán".
Đặt câu với 公务员 như thế nào?
Ví dụ: 成为一名公务员是很多中国年轻人的梦想。 — nghĩa là "Trở thành một công chức là ước mơ của nhiều bạn trẻ Trung Quốc.".
Gặp lại 公务员 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng