共鸣共鳴 (phồn thể)
共鸣 (phiên âm pinyin: gòng míng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cộng hưởng". Dạng phồn thể viết là 共鳴. 共鸣 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 诗人的爱国主义思想感染了读者,引起了他们的共鸣。 (tư tưởng yêu nước của nhà thơ đã truyền cho người đọc và gây nên sự đồng cảm giữa họ.)
Câu ví dụ
诗人的爱国主义思想感染了读者,引起了他们的共鸣。
Phân tích từng chữ
共—
鸣—
Câu hỏi thường gặp
共鸣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
共鸣 có nghĩa là "cộng hưởng", thuộc loại danh từ.
共鸣 đọc như thế nào?
共鸣 phiên âm pinyin là "gòng míng".
共鸣 thuộc HSK mấy?
共鸣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 共鸣 như thế nào?
Ví dụ: 诗人的爱国主义思想感染了读者,引起了他们的共鸣。 — nghĩa là "tư tưởng yêu nước của nhà thơ đã truyền cho người đọc và gây nên sự đồng cảm giữa họ.".
Gặp lại 共鸣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng