共同
HSK 4tính từ, trạng từ

共同 nghĩa là chung

Pinyin
gòng tóng
Tiếng Anh
common, jointtogether, jointly

共同 (phiên âm pinyin: gòng tóng) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chung". 共同 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 搞好经济建设是全国人民的共同心愿。 (làm tốt việc xây dựng kinh tế là nguyện vọng chung của nhân dân cả nước.)

Câu ví dụ

搞好经济建设是全国人民的共同心愿。

làm tốt việc xây dựng kinh tế là nguyện vọng chung của nhân dân cả nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

共同 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

共同 có nghĩa là "chung", thuộc loại tính từ, trạng từ.

共同 đọc như thế nào?

共同 phiên âm pinyin là "gòng tóng".

共同 thuộc HSK mấy?

共同 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 共同 như thế nào?

Ví dụ: 搞好经济建设是全国人民的共同心愿。 — nghĩa là "làm tốt việc xây dựng kinh tế là nguyện vọng chung của nhân dân cả nước.".

Gặp lại 共同 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng