共计共計 (phồn thể)
HSK 6động từ

共计 nghĩa là tổng cộng, tính gộp

Pinyin
gòng jì
Tiếng Anh
to amount to; to add up to; to total; to plan and discuss together

共计 (phiên âm pinyin: gòng jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổng cộng, tính gộp". Dạng phồn thể viết là 共計. 共计 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 共计三千万元 (tổng cộng 30.000.000 đồng.)

Câu ví dụ

共计三千万元

tổng cộng 30.000.000 đồng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

共计 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

共计 có nghĩa là "tổng cộng, tính gộp", thuộc loại động từ.

共计 đọc như thế nào?

共计 phiên âm pinyin là "gòng jì".

共计 thuộc HSK mấy?

共计 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 共计 như thế nào?

Ví dụ: 共计三千万元 — nghĩa là "tổng cộng 30.000.000 đồng.".

Gặp lại 共计 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng