共和国共和國 (phồn thể)
HSK 6danh từ

共和国 nghĩa là nước cộng hòa

Pinyin
gòng hé guó
Tiếng Anh
republic

共和国 (phiên âm pinyin: gòng hé guó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nước cộng hòa". Dạng phồn thể viết là 共和國. 共和国 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

共和国 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

共和国 có nghĩa là "nước cộng hòa", thuộc loại danh từ.

共和国 đọc như thế nào?

共和国 phiên âm pinyin là "gòng hé guó".

共和国 thuộc HSK mấy?

共和国 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 共和国 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng