总共總共 (phồn thể)
总共 (phiên âm pinyin: zǒng gòng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tổng cộng, tất cả". Dạng phồn thể viết là 總共. 总共 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我们场里总共养了两千多头奶牛。 (nông trường chúng tôi tổng cộng nuôi trên hai nghìn con bò sữa.)
Câu ví dụ
我们场里总共养了两千多头奶牛。
Phân tích từng chữ
总—
共—
Câu hỏi thường gặp
总共 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
总共 có nghĩa là "tổng cộng, tất cả", thuộc loại trạng từ.
总共 đọc như thế nào?
总共 phiên âm pinyin là "zǒng gòng".
总共 thuộc HSK mấy?
总共 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 总共 như thế nào?
Ví dụ: 我们场里总共养了两千多头奶牛。 — nghĩa là "nông trường chúng tôi tổng cộng nuôi trên hai nghìn con bò sữa.".
Gặp lại 总共 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng