业余業餘 (phồn thể)
HSK 5trạng từ, danh từ
业余 nghĩa là nghiệp dư
- Pinyin
- yè yú
- Tiếng Anh
- in one's spare timeoutside working hours; spare timeamateur
业余 (phiên âm pinyin: yè yú) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiệp dư". Dạng phồn thể viết là 業餘. 业余 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 业余文艺活动。 (hoạt động văn nghệ nghiệp dư)
Câu ví dụ
业余文艺活动。
Phân tích từng chữ
业—
余—
Câu hỏi thường gặp
业余 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
业余 có nghĩa là "nghiệp dư", thuộc loại trạng từ, danh từ.
业余 đọc như thế nào?
业余 phiên âm pinyin là "yè yú".
业余 thuộc HSK mấy?
业余 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 业余 như thế nào?
Ví dụ: 业余文艺活动。 — nghĩa là "hoạt động văn nghệ nghiệp dư".
Gặp lại 业余 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng