现在 nghĩa là bây giờ, hiện nay
- Pinyin
- xiàn zài
- Tiếng Anh
- now; at present; todaymodern times; nowadaysmodern
现在 (phiên âm pinyin: xiàn zài) là trạng từ, danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bây giờ, hiện nay". Dạng phồn thể viết là 現在. 现在 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 现在劳动人民是国家的主人。 (hiện nay nhân dân lao động là chủ nhân của đất nước.)
Giải nghĩa
Thời điểm hiện tại, bây giờ.
Câu ví dụ
现在劳动人民是国家的主人。
Cách dùng chi tiết
现在 là trạng từ chỉ thời điểm hiện tại, tương đương với 'bây giờ' trong tiếng Việt. Nó được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc tình trạng hiện tại. Bạn có thể dùng nó ở đầu câu hoặc giữa câu. Một cách dùng khác là '现在' cũng có thể là danh từ chỉ 'hiện tại'.
Phân tích từng chữ
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
现在 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
现在 đọc như thế nào?
现在 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 现在 như thế nào?
Gặp lại 现在 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng