正在
HSK 2trạng từ

正在 nghĩa là đang

Pinyin
zhèng zài
Tiếng Anh
to be in the middle of; -ing; exactly at (a position/etc)

正在 (phiên âm pinyin: zhèng zài) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đang". 正在 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 温度正在慢慢上升。 (nhiệt độ đang từ từ tăng lên.)

Câu ví dụ

温度正在慢慢上升。

nhiệt độ đang từ từ tăng lên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

正在 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

正在 có nghĩa là "đang", thuộc loại trạng từ.

正在 đọc như thế nào?

正在 phiên âm pinyin là "zhèng zài".

正在 thuộc HSK mấy?

正在 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 正在 như thế nào?

Ví dụ: 温度正在慢慢上升。 — nghĩa là "nhiệt độ đang từ từ tăng lên.".

Gặp lại 正在 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng