冒险冒險 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

冒险 nghĩa là mạo hiểm, phiêu lưu

Pinyin
mào xiǎn
Tiếng Anh
to take risks; to take chancesadventure; foray

冒险 (phiên âm pinyin: mào xiǎn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mạo hiểm, phiêu lưu". Dạng phồn thể viết là 冒險. 冒险 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冒险行为。 (hành vi mạo hiểm.)

Câu ví dụ

冒险行为。

hành vi mạo hiểm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

冒险 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

冒险 có nghĩa là "mạo hiểm, phiêu lưu", thuộc loại động từ, danh từ.

冒险 đọc như thế nào?

冒险 phiên âm pinyin là "mào xiǎn".

冒险 thuộc HSK mấy?

冒险 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 冒险 như thế nào?

Ví dụ: 冒险行为。 — nghĩa là "hành vi mạo hiểm.".

Gặp lại 冒险 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng