保险保險 (phồn thể)
HSK 5danh từ, tính từ vị ngữ

保险 nghĩa là bảo hiểm

Pinyin
bǎo xiǎn
Tiếng Anh
insurancesure, safeto ensure thatto insure; to be insured

保险 (phiên âm pinyin: bǎo xiǎn) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm". Dạng phồn thể viết là 保險. 保险 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你依我的话,保险不会出错 (cứ làm theo lời tôi, đảm bảo sẽ không bị sai sót)

Câu ví dụ

你依我的话,保险不会出错

cứ làm theo lời tôi, đảm bảo sẽ không bị sai sót

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保险 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保险 có nghĩa là "bảo hiểm", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.

保险 đọc như thế nào?

保险 phiên âm pinyin là "bǎo xiǎn".

保险 thuộc HSK mấy?

保险 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 保险 như thế nào?

Ví dụ: 你依我的话,保险不会出错 — nghĩa là "cứ làm theo lời tôi, đảm bảo sẽ không bị sai sót".

Gặp lại 保险 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng