冒充
冒充 (phiên âm pinyin: mào chōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giả mạo, đội lốt". 冒充 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 冒充内行。 (giả mạo ngành nghề.)
Câu ví dụ
冒充内行。
Phân tích từng chữ
冒—
充—
Câu hỏi thường gặp
冒充 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冒充 có nghĩa là "giả mạo, đội lốt", thuộc loại động từ.
冒充 đọc như thế nào?
冒充 phiên âm pinyin là "mào chōng".
冒充 thuộc HSK mấy?
冒充 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 冒充 như thế nào?
Ví dụ: 冒充内行。 — nghĩa là "giả mạo ngành nghề.".
Gặp lại 冒充 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng