感冒
感冒 (phiên âm pinyin: gǎn mào) là danh từ, động từ kết quả trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm lạnh". 感冒 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 她喜欢言情片,对恐怖片不感冒. (Cô ấy thích phim diễm tình, không khoái phim kinh dị)
Câu ví dụ
她喜欢言情片,对恐怖片不感冒.
Phân tích từng chữ
感—
冒—
Câu hỏi thường gặp
感冒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
感冒 có nghĩa là "cảm lạnh", thuộc loại danh từ, động từ kết quả.
感冒 đọc như thế nào?
感冒 phiên âm pinyin là "gǎn mào".
感冒 thuộc HSK mấy?
感冒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 感冒 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢言情片,对恐怖片不感冒. — nghĩa là "Cô ấy thích phim diễm tình, không khoái phim kinh dị".
Gặp lại 感冒 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng