风险風險 (phồn thể)
HSK 5danh từ

风险 nghĩa là rủi ro

Pinyin
fēng xiǎn
Tiếng Anh
risk; hazard

风险 (phiên âm pinyin: fēng xiǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rủi ro". Dạng phồn thể viết là 風險. 风险 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冒着风险去搞试验。 (mạo hiểm làm thí nghiệm.)

Câu ví dụ

冒着风险去搞试验。

mạo hiểm làm thí nghiệm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

风险 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

风险 có nghĩa là "rủi ro", thuộc loại danh từ.

风险 đọc như thế nào?

风险 phiên âm pinyin là "fēng xiǎn".

风险 thuộc HSK mấy?

风险 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 风险 như thế nào?

Ví dụ: 冒着风险去搞试验。 — nghĩa là "mạo hiểm làm thí nghiệm.".

Gặp lại 风险 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng