冤枉
HSK 6động từ, tính từ
冤枉 nghĩa là bị oan, chịu oan
- Pinyin
- yuān wang
- Tiếng Anh
- to treat unjustly; to wrongnot worthwhilenot repaying the effort;wasted; unproductive
冤枉 (phiên âm pinyin: yuān wang) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bị oan, chịu oan". 冤枉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把这过错加在我头上,真是冤枉。 (đổ tội cho tôi, thật là oan uổng.)
Câu ví dụ
把这过错加在我头上,真是冤枉。
Phân tích từng chữ
冤—
枉—
Câu hỏi thường gặp
冤枉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冤枉 có nghĩa là "bị oan, chịu oan", thuộc loại động từ, tính từ.
冤枉 đọc như thế nào?
冤枉 phiên âm pinyin là "yuān wang".
冤枉 thuộc HSK mấy?
冤枉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 冤枉 như thế nào?
Ví dụ: 把这过错加在我头上,真是冤枉。 — nghĩa là "đổ tội cho tôi, thật là oan uổng.".
Gặp lại 冤枉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng