减少減少 (phồn thể)
HSK 4động từ

减少 nghĩa là giảm, bớt

Pinyin
jiǎn shǎo
Tiếng Anh
to decrease; to diminish; to reduce

减少 (phiên âm pinyin: jiǎn shǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giảm, bớt". Dạng phồn thể viết là 減少. 减少 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 工作中的缺点减少了。 (khuyết điểm trong công tác đã được giảm bớt.)

Câu ví dụ

工作中的缺点减少了。

khuyết điểm trong công tác đã được giảm bớt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

减少 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

减少 có nghĩa là "giảm, bớt", thuộc loại động từ.

减少 đọc như thế nào?

减少 phiên âm pinyin là "jiǎn shǎo".

减少 thuộc HSK mấy?

减少 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 减少 như thế nào?

Ví dụ: 工作中的缺点减少了。 — nghĩa là "khuyết điểm trong công tác đã được giảm bớt.".

Gặp lại 减少 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng