空少 (phiên âm pinyin: kōng shào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tiếp viên hàng không (nam)". Ví dụ: 这位空少身材高大,笑容亲切,给乘客留下深刻印象。 (Nam tiếp viên hàng không này dáng người cao lớn, nụ cười thân thiện, để lại ấn tượng sâu sắc cho hành khách.)
Giải nghĩa
Nam tiếp viên phục vụ hành khách trên máy bay.
Câu ví dụ
这位空少身材高大,笑容亲切,给乘客留下深刻印象。
Cách dùng chi tiết
空少 là cách gọi thân mật, phổ biến cho nam tiếp viên hàng không. Tương tự như 空姐, họ cũng có vai trò phục vụ và đảm bảo an toàn cho hành khách. Từ này thường đi với các tính từ miêu tả ngoại hình hoặc thái độ như 高大 (gāo dà - cao lớn), 亲切 (qīn qiè - thân thiện), 帅气 (shuài qì - đẹp trai).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
空少 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
空少 đọc như thế nào?
Đặt câu với 空少 như thế nào?
Gặp lại 空少 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng