凝聚
HSK 6động từ, danh từ

凝聚 nghĩa là ngưng tụ, đông lại

Pinyin
níng jù
Tiếng Anh
to condense (of vapor); to coalesce; to concentrate; to solidify; coacervation

凝聚 (phiên âm pinyin: níng jù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngưng tụ, đông lại". 凝聚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 荷叶上凝聚着晶莹的露珠。 (trên mặt lá sen còn đọng lại những giọt sương long lanh.)

Câu ví dụ

荷叶上凝聚着晶莹的露珠。

trên mặt lá sen còn đọng lại những giọt sương long lanh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

凝聚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

凝聚 có nghĩa là "ngưng tụ, đông lại", thuộc loại động từ, danh từ.

凝聚 đọc như thế nào?

凝聚 phiên âm pinyin là "níng jù".

凝聚 thuộc HSK mấy?

凝聚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 凝聚 như thế nào?

Ví dụ: 荷叶上凝聚着晶莹的露珠。 — nghĩa là "trên mặt lá sen còn đọng lại những giọt sương long lanh.".

Gặp lại 凝聚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng