凝视凝視 (phồn thể)
HSK 6động từ

凝视 nghĩa là nhìn chòng chọc

Pinyin
níng shì
Tiếng Anh
to gaze fixedly; to stare

凝视 (phiên âm pinyin: níng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn chòng chọc". Dạng phồn thể viết là 凝視. 凝视 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

凝视 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

凝视 có nghĩa là "nhìn chòng chọc", thuộc loại động từ.

凝视 đọc như thế nào?

凝视 phiên âm pinyin là "níng shì".

凝视 thuộc HSK mấy?

凝视 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 凝视 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng