聚会聚會 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

聚会 nghĩa là tụ họp, gặp

Pinyin
jù hùi
Tiếng Anh
to get together; to meetpartyget-together; gathering

聚会 (phiên âm pinyin: jù hùi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tụ họp, gặp". Dạng phồn thể viết là 聚會. 聚会 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 老同学聚会在一起很不容易。 (bạn học cũ gặp lại nhau thật không dễ dàng chút nào.)

Câu ví dụ

老同学聚会在一起很不容易。

bạn học cũ gặp lại nhau thật không dễ dàng chút nào.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

聚会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

聚会 có nghĩa là "tụ họp, gặp", thuộc loại động từ, danh từ.

聚会 đọc như thế nào?

聚会 phiên âm pinyin là "jù hùi".

聚会 thuộc HSK mấy?

聚会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 聚会 như thế nào?

Ví dụ: 老同学聚会在一起很不容易。 — nghĩa là "bạn học cũ gặp lại nhau thật không dễ dàng chút nào.".

Gặp lại 聚会 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng