凝固
HSK 6động từ

凝固 nghĩa là cứng lại, đông đặc

Pinyin
níng gù
Tiếng Anh
to solidify

凝固 (phiên âm pinyin: níng gù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cứng lại, đông đặc". 凝固 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 蛋白质遇热会凝固。 (lòng trắng trứng gặp nóng sẽ bị cứng lại.)

Câu ví dụ

蛋白质遇热会凝固。

lòng trắng trứng gặp nóng sẽ bị cứng lại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

凝固 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

凝固 có nghĩa là "cứng lại, đông đặc", thuộc loại động từ.

凝固 đọc như thế nào?

凝固 phiên âm pinyin là "níng gù".

凝固 thuộc HSK mấy?

凝固 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 凝固 như thế nào?

Ví dụ: 蛋白质遇热会凝固。 — nghĩa là "lòng trắng trứng gặp nóng sẽ bị cứng lại.".

Gặp lại 凝固 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng