分析
分析 (phiên âm pinyin: fēn xī) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân tích". 分析 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 分析目前国际形势 (phân tích tình hình quốc tế hiện nay.)
Câu ví dụ
分析目前国际形势
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分析 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分析 có nghĩa là "phân tích", thuộc loại động từ, danh từ.
分析 đọc như thế nào?
分析 phiên âm pinyin là "fēn xī".
分析 thuộc HSK mấy?
分析 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 分析 như thế nào?
Ví dụ: 分析目前国际形势 — nghĩa là "phân tích tình hình quốc tế hiện nay.".
Gặp lại 分析 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng