成分
成分 (phiên âm pinyin: chéng fèn, chéng fen) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành phần". 成分 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 减轻了心里不安的成分。 (giảm bớt những nỗi bất an trong lòng.)
Câu ví dụ
减轻了心里不安的成分。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
成分 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
成分 có nghĩa là "thành phần", thuộc loại danh từ.
成分 đọc như thế nào?
成分 phiên âm pinyin là "chéng fèn, chéng fen".
成分 thuộc HSK mấy?
成分 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 成分 như thế nào?
Ví dụ: 减轻了心里不安的成分。 — nghĩa là "giảm bớt những nỗi bất an trong lòng.".
Gặp lại 成分 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng